Kriens
Thụy Sĩ
Kriens Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kriens ghi bàn cứ mỗi 31 phút trong Giải Đấu Thăng Hạng
Kriens ghi trung bình 2.94 bàn mỗi trận
Kriens là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Đấu Thăng Hạng
Kriens không ghi được bàn trong 3% tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bàn thua
Kriens để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải Đấu Thăng Hạng
Kriens để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Kriens đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kriens đã tham gia trong Giải Đấu Thăng Hạng
Kriens tổng số bàn thắng mỗi trận 4.21 trong mỗi trận tại Giải Đấu Thăng Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 77% đối với Kriens tại Giải Đấu Thăng Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 39% đối với Kriens tại Giải Đấu Thăng Hạng
CDG thống kê
Kriens đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Kriens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Kriens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 3% trận đấu của đội này tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kriens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Kriens chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Kriens chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Kriens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Kriens chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Kriens chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Kriens ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Kriens ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Kriens ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Đấu Thăng Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kriens thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Kriens có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Kriens thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Kriens có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Kriens thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Kriens có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Kriens thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Kriens có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Kriens thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Kriens có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Kriens thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Kriens có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Kriens Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 25 | 4 | 5 | 100:43 | 57 | 79 | |
| 2 | 34 | 22 | 6 | 6 | 89:46 | 43 | 72 | |
| 3 | 34 | 19 | 7 | 8 | 78:46 | 32 | 64 | |
| 4 | 34 | 17 | 8 | 9 | 65:48 | 17 | 59 | |
| 5 | 34 | 17 | 4 | 13 | 64:53 | 11 | 55 | |
| 6 | 34 | 15 | 9 | 10 | 66:52 | 14 | 54 | |
| 7 | 34 | 16 | 5 | 13 | 51:46 | 5 | 53 | |
| 8 | 34 | 15 | 6 | 13 | 70:64 | 6 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 8 | 12 | 62:61 | 1 | 50 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 71:69 | 2 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 59:62 | -3 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 47:51 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 10 | 10 | 14 | 80:83 | -3 | 40 | |
| 14 | 34 | 8 | 13 | 13 | 43:66 | -23 | 37 | |
| 15 | 34 | 8 | 12 | 14 | 45:75 | -30 | 36 | |
| 16 | 34 | 8 | 11 | 15 | 51:65 | -14 | 35 | |
| 17 | 34 | 9 | 4 | 21 | 60:84 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 1 | 5 | 28 | 28:115 | -87 | 2 |
- Promotion
- Relegation
Kriens Biệt đội
No data for selected season